← Từ điển
manton
C2
noun
manton
nghĩa là
khăn choàng
Các nghĩa
khăn choàng
A shawl or wrap.
Dạng khác
mantons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi