← Từ điển

manse

C2 verb

manse /mæns/ nghĩa là rút phép thông công; nguyền rủa

Các nghĩa

  1. rút phép thông công; nguyền rủa

    To excommunicate; curse.

    transitive

    I am invited to tea at the manse tomorrow afternoon!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối