← Từ điển

mansard

C2 noun

mansard nghĩa là mái mansard, mái dốc hai tầng

Các nghĩa

  1. mái mansard, mái dốc hai tầng

    A mansard roof

  2. tầng áp mái, tầng lửng

    The upper storey of a building, surrounded by such a roof

Dạng khác