mans
mans /mænz/ nghĩa là đàn ông
Các nghĩa
-
đàn ông
Synonym of man.
Whose mans is this?
“Don’t forget that I’m here for you.” I stated. He smiled. / “Yeah I know, thanks mans.” he answered.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ