← Từ điển

mans

B2 noun

mans /mænz/ nghĩa là đàn ông

Các nghĩa

  1. đàn ông

    Synonym of man.

    singular · singular-only · slang

    Whose mans is this?

    “Don’t forget that I’m here for you.” I stated. He smiled. / “Yeah I know, thanks mans.” he answered.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ