← Từ điển

mangled

C1 adj

mangled /ˈmæŋɡəld/ nghĩa là bị cắt xén, bị xé nát

Các nghĩa

  1. bị cắt xén, bị xé nát

    Mutilated, twisted, or disfigured.

    Tom's hands were mangled.

    He was mangled by the machine.

    The bike was mangled in its collision with the truck.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ