mangled
mangled /ˈmæŋɡəld/ nghĩa là bị cắt xén, bị xé nát
Các nghĩa
-
bị cắt xén, bị xé nát
Mutilated, twisted, or disfigured.
Tom's hands were mangled.
He was mangled by the machine.
The bike was mangled in its collision with the truck.
Dạng khác
- more mangled comparative
- most mangled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ