← Từ điển

manful

C2 adj

manful nghĩa là nam tính, mạnh mẽ

Các nghĩa

  1. nam tính, mạnh mẽ

    Showing the characteristics considered typical of a man; macho or manly.

    If Cousin wasn’t trying so hard to be manful, he’d be crying.

  2. dũng cảm, cao thượng

    Courageous; noble; high-minded.

    broadly

Dạng khác