← Từ điển

maned

C2 adj

maned /meɪnd/ nghĩa là có bờm (theo kiểu nào đó)

Các nghĩa

  1. có bờm (theo kiểu nào đó)

    Having a (specified form of) mane.

    in-compounds · not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ