maned
maned /meɪnd/ nghĩa là có bờm (theo kiểu nào đó)
Các nghĩa
-
có bờm (theo kiểu nào đó)
Having a (specified form of) mane.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
maned /meɪnd/ nghĩa là có bờm (theo kiểu nào đó)
có bờm (theo kiểu nào đó)
Having a (specified form of) mane.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ