mand
mand /mænd/ nghĩa là phát ra mand (hành vi ngôn ngữ)
Các nghĩa
-
phát ra mand (hành vi ngôn ngữ)
To produce a mand (verbal operant).
Dạng khác
- mands present, singular, third-person
- manding participle, present
- manded participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ