← Từ điển

mand

C2 verb

mand /mænd/ nghĩa là phát ra mand (hành vi ngôn ngữ)

Các nghĩa

  1. phát ra mand (hành vi ngôn ngữ)

    To produce a mand (verbal operant).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ