← Từ điển

Manchurian

C1 adj

Manchurian /mænˈt͡ʃʊəɹiən/ nghĩa là thuộc Mãn Châu

Các nghĩa

  1. thuộc Mãn Châu

    Pertaining to Manchuria.

    You should try the Chicken Manchurian here.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ