Manchurian
Manchurian /mænˈt͡ʃʊəɹiən/ nghĩa là người Mãn Châu
Các nghĩa
-
người Mãn Châu
An inhabitant of Manchuria, especially one who is not of Han Chinese origin.
You should try the Chicken Manchurian here.
Dạng khác
- Manchurians plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ