← Từ điển

manacles

C2 noun

manacles /ˈmæn.ə.kəlz/ nghĩa là còng, xích

Các nghĩa

  1. còng, xích

    manacle

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ