manacles
manacles /ˈmæn.ə.kəlz/ nghĩa là còng, xích
Các nghĩa
-
còng, xích
manacle
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
manacles /ˈmæn.ə.kəlz/ nghĩa là còng, xích
còng, xích
manacle
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ