malty
malty nghĩa là có vị mạch nha, thuộc về mạch nha
Các nghĩa
-
có vị mạch nha, thuộc về mạch nha
Of, pertaining to, containing, or characteristic of malt
Dạng khác
- maltier comparative
- maltiest superlative
malty nghĩa là có vị mạch nha, thuộc về mạch nha
có vị mạch nha, thuộc về mạch nha
Of, pertaining to, containing, or characteristic of malt