← Từ điển
mallie
C2
noun
mallie
nghĩa là
chim hải âu phương Bắc
Các nghĩa
chim hải âu phương Bắc
The northern fulmar.
Dạng khác
mallies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi