← Từ điển

Malkov

C2 name

Malkov nghĩa là Malkov (phiên âm họ Nga Малков)

Các nghĩa

  1. Malkov (phiên âm họ Nga Малков)

    A transliteration of the Russian surname Малков (Malkov).

  2. Malkov (phiên âm họ Nga Мальков)

    A transliteration of the Russian surname Мальков (Malʹkov).

Dạng khác