Malkov
Malkov nghĩa là Malkov (phiên âm họ Nga Малков)
Các nghĩa
-
Malkov (phiên âm họ Nga Малков)
A transliteration of the Russian surname Малков (Malkov).
-
Malkov (phiên âm họ Nga Мальков)
A transliteration of the Russian surname Мальков (Malʹkov).
Dạng khác
- Malkovs plural