← Từ điển

malediction

C2 noun

malediction /ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/ nghĩa là lời nguyền rủa

Các nghĩa

  1. lời nguyền rủa

    A curse.

    countable · uncountable

  2. lời nói độc ác

    Evil speech.

    countable · uncountable

Dạng khác