malachite
malachite /ˈmæl.əˌkaɪt/ nghĩa là malachit (khoáng vật màu xanh lục, cacbonat đồng bazơ, quặng đồng chính)
Các nghĩa
-
malachit (khoáng vật màu xanh lục, cacbonat đồng bazơ, quặng đồng chính)
A bright green mineral, a basic copper carbonate, Cu₂CO₃(OH)₂; one of the principal ores of copper.
-
màu xanh lục nhạt (như màu của khoáng vật malachit)
A mild green color, like that of the mineral.
Dạng khác
- malachites plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ