← Từ điển

makatea

C2 noun

makatea nghĩa là bậc thang san hô nâng cao quanh đảo san hô vòng Nam Thái Bình Dương

Các nghĩa

  1. bậc thang san hô nâng cao quanh đảo san hô vòng Nam Thái Bình Dương

    A raised terrace of coral limestone surrounding a South Pacific atoll.

    countable

  2. đá vôi san hô tạo nên bậc thang đó

    The limestone of which it is constructed.

    uncountable

Dạng khác