← Từ điển

maintained

B2 adj

maintained /meɪnˈteɪnd/ nghĩa là được bảo trì, được chăm sóc

Các nghĩa

  1. được bảo trì, được chăm sóc

    showing maintenance or attention

    The house had a neat, well-maintained garden in front.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ