maintained
maintained /meɪnˈteɪnd/ nghĩa là được bảo trì, được chăm sóc
Các nghĩa
-
được bảo trì, được chăm sóc
showing maintenance or attention
The house had a neat, well-maintained garden in front.
Dạng khác
- more maintained comparative
- most maintained superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ