maimed
maimed /meɪmd/ nghĩa là bị tàn phế, bị thương tật
Các nghĩa
-
bị tàn phế, bị thương tật
Partially or wholly deprived of the use of some part of the body, usually by wounding or injury.
The cat maimed three squirrels.
Sami killed, maimed, and raped women.
-
bị hư hỏng, bị khiếm khuyết
Impaired or defective in some way.
Dạng khác
- more maimed comparative
- most maimed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ