← Từ điển

mails

C1 noun

mails /meɪlz/ nghĩa là hệ thống bưu chính

Các nghĩa

  1. hệ thống bưu chính

    The mail delivery system.

    us · usually · with-definite-article

    She sends us e-mails.

    He received four e-mails.

    She received four e-mails.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn