mails
mails /meɪlz/ nghĩa là hệ thống bưu chính
Các nghĩa
-
hệ thống bưu chính
The mail delivery system.
She sends us e-mails.
He received four e-mails.
She received four e-mails.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn