Các nghĩa
-
áo giáp lưới sắt
A monetary payment or tribute.
-
áo giáp vảy
Rent.
-
dụng cụ cọ sợi gai
Tax.
Dạng khác
- mails plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
áo giáp lưới sắt
A monetary payment or tribute.
áo giáp vảy
Rent.
dụng cụ cọ sợi gai
Tax.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn