← Từ điển
maigre
C2
noun
/ˈmeɪ.ɡə/
us
/ˈmeɪ.ɡɚ/
maigre
/ˈmeɪ.ɡə/
nghĩa là
cá đù
Các nghĩa
cá đù
A kind of fish; the meagre.
Dạng khác
maigres
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi