← Từ điển

Mahsa

C2 name

Mahsa nghĩa là Mahsa (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Ba Tư مهسا)

Các nghĩa

  1. Mahsa (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Ba Tư مهسا)

    A transliteration of the Persian female given name مهسا (mahsâ).