maharaja
maharaja /ˌmɑ.hɑˈɹɑː.d͡ʒə/ nghĩa là đại vương, hoàng đế Ấn Độ giáo
Các nghĩa
-
đại vương, hoàng đế Ấn Độ giáo
A Hindu monarch ranking above a raja, an emperor.
Dạng khác
- maharajas plural
maharaja /ˌmɑ.hɑˈɹɑː.d͡ʒə/ nghĩa là đại vương, hoàng đế Ấn Độ giáo
đại vương, hoàng đế Ấn Độ giáo
A Hindu monarch ranking above a raja, an emperor.