magnified
magnified /ˈmæɡnɪfaɪd/ nghĩa là được phóng đại
Các nghĩa
-
được phóng đại
Having been visually enlarged by the process of magnification.
The image was magnified by a factor of eight.
Dạng khác
- more magnified comparative
- most magnified superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ