← Từ điển

maghrib

C2 noun

maghrib nghĩa là lễ cầu nguyện lúc hoàng hôn

Các nghĩa

  1. lễ cầu nguyện lúc hoàng hôn

    The sunset Islamic prayer.

    uncountable

    Maghrib is on.

    Yanni prayed maghrib.

    Yanni prayed the maghrib prayer.