mage
mage /meɪd͡ʒ/ nghĩa là pháp sư, phù thủy
Các nghĩa
-
pháp sư, phù thủy
A magician, wizard, sorcerer, witch, warlock or mystic.
She was a mage.
The mage has a large stomach.
Tom changed his warrior to a mage.
Dạng khác
- magi plural
- mages plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ