← Từ điển
madamji
C2
noun
madamji
nghĩa là
bà
Các nghĩa
bà
madam (as a respectful term of address)
india
Dạng khác
madamjis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi