macon
macon /ˈmeɪ.kən/ nghĩa là thịt xông khói cừu
Các nghĩa
-
thịt xông khói cừu
Mutton bacon, a form of bacon made from cured mutton.
macon /ˈmeɪ.kən/ nghĩa là thịt xông khói cừu
thịt xông khói cừu
Mutton bacon, a form of bacon made from cured mutton.