← Từ điển

machismo

C2 noun
us /mɑːˈt͡ʃiz.moʊ/

machismo /mæˈt͡ʃɪz.məʊ/ nghĩa là tính cách nam nhi thái quá

Các nghĩa

  1. tính cách nam nhi thái quá

    An excessive masculine pride, exaggerated masculinity.

    informal · uncountable · usually

    The tragedy of machismo is that a man is never quite man enough.

  2. thói trọng nam khinh nữ

    Male chauvinism, misogyny.

    uncountable · usually

Dạng khác