← Từ điển

mace

B2 noun

Các nghĩa

  1. đồng tiền mã (bằng 1/10 lạng)

    Tear gas or pepper spray, especially for personal use.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối