mace
Các nghĩa
-
đồng tiền mã (bằng 1/10 lạng)
Tear gas or pepper spray, especially for personal use.
Dạng khác
- maces plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
đồng tiền mã (bằng 1/10 lạng)
Tear gas or pepper spray, especially for personal use.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối