Maccabi
Maccabi nghĩa là thành viên của phong trào thanh niên Do Thái Maccabi
Các nghĩa
-
thành viên của phong trào thanh niên Do Thái Maccabi
A member of a Zionist youth movement established in 1929, promoting physical activity and sports among the Jewish people.
Dạng khác
- Maccabis plural