Lyubov
Lyubov nghĩa là Lyubov (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Nga Любовь)
Các nghĩa
-
Lyubov (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Nga Любовь)
A transliteration of the Russian female given name Любовь (Ljubovʹ).
Dạng khác
- Lyubovs plural
Lyubov nghĩa là Lyubov (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Nga Любовь)
Lyubov (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Nga Любовь)
A transliteration of the Russian female given name Любовь (Ljubovʹ).