← Từ điển

Lyubov

C2 name

Lyubov nghĩa là Lyubov (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Nga Любовь)

Các nghĩa

  1. Lyubov (tên riêng nữ, phiên âm từ tiếng Nga Любовь)

    A transliteration of the Russian female given name Любовь (Ljubovʹ).

Dạng khác