← Từ điển

lyrics

B2 noun

lyrics /ˈlɪɹ.ɪks/ nghĩa là lời, lời bài hát

Các nghĩa

  1. lời · lời bài hát

    The words to a song (or other vocal music).

    plural · plural-only

    song lyrics

    write lyrics

    learn the lyrics

  2. lời, lời bài hát

    A text transcription of any piece of audio, or the words in it.

    internet · plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn