← Từ điển

lyricism

C2 noun

lyricism nghĩa là sự nhiệt tình lớn

Các nghĩa

  1. sự nhiệt tình lớn

    Great enthusiasm.

    countable · uncountable

  2. phong cách trữ tình

    The emotional style of lyric poetry.

    countable · uncountable

  3. tính phù hợp để hát hoặc làm lời bài hát

    Suitability to be sung or used as lyrics.

    countable · uncountable

Dạng khác