lymphoblastic
lymphoblastic nghĩa là thuộc nguyên bào lympho
Các nghĩa
-
thuộc nguyên bào lympho
Of or pertaining to a lymphoblast.
He died from acute lymphoblastic leukemia.
lymphoblastic nghĩa là thuộc nguyên bào lympho
thuộc nguyên bào lympho
Of or pertaining to a lymphoblast.
He died from acute lymphoblastic leukemia.