← Từ điển

lupe

C1 noun

lupe nghĩa là bồ câu hoàng đế Thái Bình Dương

Các nghĩa

  1. bồ câu hoàng đế Thái Bình Dương

    The Pacific imperial pigeon (Ducula pacifica).

    Lupe grinds the piloncillo into a fine powder.

Dạng khác