← Từ điển

lunt

C2 verb

lunt /lʌnt/ nghĩa là nhả khói

Các nghĩa

  1. nhả khói

    To emit smoke.

    scotland

  2. vừa đi vừa hút tẩu

    To walk while smoking a pipe.

    scotland

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn