lunt
lunt /lʌnt/ nghĩa là nhả khói
Các nghĩa
-
nhả khói
To emit smoke.
-
vừa đi vừa hút tẩu
To walk while smoking a pipe.
Dạng khác
- lunts present, singular, third-person
- lunting participle, present
- lunted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn