← Từ điển

lunt

C2 noun

lunt /lʌnt/ nghĩa là ngòi cháy chậm, đuốc cháy chậm

Các nghĩa

  1. ngòi cháy chậm, đuốc cháy chậm

    A slow-burning match or torch.

  2. khói kèm lửa, khói từ tẩu thuốc

    Smoke with flames, especially from a pipe.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn