← Từ điển

lunging

C2 noun

lunging /ˈlʌnd͡ʒɪŋ/ nghĩa là sự lao tới, sự nhào tới

Các nghĩa

  1. sự lao tới, sự nhào tới

    The act of one who lunges; a lunge.

Dạng khác