← Từ điển

lugged

C2 adj

lugged nghĩa là có vấu, có tai (để lắp ghép)

Các nghĩa

  1. có vấu, có tai (để lắp ghép)

    Constructed with lugs.

    not-comparable

    a bicycle with a lugged steel frame

  2. có tai (như tai bình, tai chén)

    Having ears.

    not-comparable