lugged
lugged nghĩa là có vấu, có tai (để lắp ghép)
Các nghĩa
-
có vấu, có tai (để lắp ghép)
Constructed with lugs.
a bicycle with a lugged steel frame
-
có tai (như tai bình, tai chén)
Having ears.
lugged nghĩa là có vấu, có tai (để lắp ghép)
có vấu, có tai (để lắp ghép)
Constructed with lugs.
a bicycle with a lugged steel frame
có tai (như tai bình, tai chén)
Having ears.