← Từ điển

luge

C2 verb

luge /luʒ/ nghĩa là trượt băng nằm ngửa

Các nghĩa

  1. trượt băng nằm ngửa

    To ride a luge; also, to participate in the sport of luge.

    also · attributive · intransitive

  2. trượt xuống dốc

    To slide or slip down a slope.

    also · attributive · figuratively · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn