← Từ điển
Luddy
C2
noun
Luddy
nghĩa là
trống Ludwig
Các nghĩa
trống Ludwig
A Ludwig drum.
informal
Dạng khác
Luddies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi