lubber
lubber /ˈlʌbə(ɹ)/ nghĩa là thủy thủ mới vào nghề, người không quen đi biển
Các nghĩa
-
thủy thủ mới vào nghề, người không quen đi biển
An inexperienced or novice sailor; a landlubber.
-
châu chấu lubber phương Đông (Romalea microptera)
An eastern lubber grasshopper (Romalea microptera).
-
biến thể của rubber
Alteration of rubber.
Dạng khác
- lubbers plural