← Từ điển

Lua

C2 name

Lua /ˈluːə/ nghĩa là ngôn ngữ lập trình Lua

Các nghĩa

  1. ngôn ngữ lập trình Lua

    A lightweight programming language with dynamic typing.

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ