← Từ điển

lox

C1 verb
us /lɑks/

lox /lɒks/ nghĩa là nạp oxy lỏng

Các nghĩa

  1. nạp oxy lỏng

    To supply with liquid oxygen.

    transitive

    The crew chiefs refer to the process as "LOXing the fleet."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn