Lowrie
Lowrie nghĩa là họ (tên riêng chuyển thành họ)
Các nghĩa
-
họ (tên riêng chuyển thành họ)
A surname transferred from the given name.
Dạng khác
- Lowries plural
Lowrie nghĩa là họ (tên riêng chuyển thành họ)
họ (tên riêng chuyển thành họ)
A surname transferred from the given name.