← Từ điển

lovingly

B1 adv

lovingly nghĩa là một cách yêu thương, trìu mến

Các nghĩa

  1. một cách yêu thương, trìu mến

    In a loving manner, affectionately.

    They embraced lovingly.

    She caressed her baby lovingly.

    Father embraced Mother lovingly.

Dạng khác