Loving
Loving /ˈlʌvɪŋ/ nghĩa là họ Loving
Các nghĩa
-
họ Loving
A surname.
Your loving friend.
We are a peace-loving nation.
It is pleasant to watch a loving old couple.
-
làng Loving, quận Eddy, New Mexico, Hoa Kỳ
A village in Eddy County, New Mexico, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Loving, Oklahoma, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Oklahoma, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Loving, quận Young, Texas, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Young County, Texas, United States.
Dạng khác
- Lovings plural