← Từ điển

lovelock

C2 noun

lovelock nghĩa là lọn tóc buông thõng

Các nghĩa

  1. lọn tóc buông thõng

    A lock of hair that hangs down and is worn apart from the hair that remains.

  2. lọn tóc dài chải rời

    A flowing lock of hair that is dressed apart from the hair that remains.

Dạng khác